Annealing Là Gì – Những Dịch Vụ Nhiệt Luyện Hiện Pro

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

annealing

*

anneal /ə”ni:l/ ngoại động từ (kỹ thuật) u, tôi, thấu (nghĩa bóng) tôi luyện, rèn luyện
sự nung lạisự ramblue annealing: sự ram xanhdiffusion annealing: sự ram khuếch tánopen annealing: sự ram xanhsự tôi luyệnGiải thích EN: The sustained heating of a material, such as metal or glass, at a known high temperature, followed by the gradual cooling of the material; a process carried out in order to reduce hardness or brittleness, to eliminate various stresses and weaknesses, or to produce other qualities.Giải thích VN: Sự nung liên tục một loại vật liệu, như là thép hay thủy tinh ở một nhiệt độ cao, sau đó làm cho vật liệu này nguội từ từ nhằm mục đích giảm tính cứng và dễ gãy, loại bỏ các yếu tố ứng suất và yếu, hay là tạo ra những phẩm chất khác.sự ủbag annealing: sự ủ kémblack annealing: sự ủ sơ bộblack annealing: sự ủ lần đầublack annealing: sự ủ hởblue annealing: sự ủ hởbright annealing: sự ủ bóngcoarse-grain annealing: sự ủ hạt thôcoarse-grain annealing: sự ủ to hạtdiffusion annealing: sự ủ khuếch tánelectron beam annealing: sự ủ bằng chùm điện tửintermediate annealing: sự ủ trung gianintermediate annealing: sự ủ khi gia côngisothermal annealing: sự ủ đẳng nhiệtlaser annealing: sự ủ bằng lazeopen annealing: sự ủ hởprocess annealing: sự ủ trung gianprocess annealing: sự ủ khi gia côngrapid annealing: sự ủ nhanhsoft annealing: sự ủ không hoàn toànsoft annealing: sự ủ mềmsolution annealing: sự ủ dung dịch rắnspheroidize annealing: sự ủ cầu hóatemper annealing: sự ủ tôitemper annealing: sự ủ ramsự xử lý nhiệtLĩnh vực: xây dựngsự ủ (nhiệt luyện)truiLĩnh vực: giao thông & vận tảiủannealing (of solar cell): sự tôi ủ (pin mặt trời)annealing carbon: cacbon ủannealing furnace: lò ủannealing heat: nhiệt ủannealing point: nhiệt độ ủannealing point: điểm ủannealing process: quá trình ủannealing process: phương pháp ủannealing temperature: nhiệt độ ủannealing temperature: nhiệt độ (nung) ủannealing temperature: điểm ủannealing texture: tectua ủbag annealing: sự ủ kémblack annealing: sự ủ sơ bộblack annealing: sự ủ lần đầublack annealing: sự ủ hởblue annealing: sự ủ hởbox annealing: ủ trong hộpbright annealing: sự ủ bóngcoarse-grain annealing: sự ủ hạt thôcoarse-grain annealing: sự ủ to hạtconvection-type annealing furnace: lò ủ (kiểu) đối lưudiffusion annealing: sự ủ khuếch tánelectron beam annealing: sự ủ bằng chùm điện tửfull annealing: ủ hoàn toànfull annealing: ủ thô hạtintermediate annealing: sự ủ trung gianintermediate annealing: sự ủ khi gia côngisochronal annealing: ủ đẳng thờiisothermal annealing: sự ủ đẳng nhiệtlaser annealing: sự ủ bằng lazelower annealing temperature: nhiệt độ ủ thấpopen annealing: sự ủ hởprocess annealing: sự ủ trung gianprocess annealing: sự ủ khi gia côngrapid annealing: sự ủ nhanhsoft annealing: sự ủ không hoàn toànsoft annealing: sự ủ mềmsolution annealing: sự ủ dung dịch rắnspheroidize annealing: sự ủ cầu hóaspring annealing furnace: lò ủ lò xotemper annealing: sự ủ tôitemper annealing: sự ủ ramupper annealing temperature: nhiệt độ ủ trênvacuum annealing plant: thiết bị ủ chân khôngwire annealing machine: thiết bị ủ dây (kim loại)Lĩnh vực: cơ khí & công trìnhủ thépannealing carboncacbon ramannealing colorbột màuannealing colormàuannealing colorsơn màuannealing furnacelò tôiannealing heatnhiệt tôiannealing orequặng tôiannealing ovenlò tôiannealing pointnhiệt độ 13annealing temperaturenhiệt độ 13, 0 o (kỹ thuật) ủ, tôi, thấu Sự ủ nóng trong một chất sau đó để nguội dần. Sự nung nóng rồi để nguội. o (nghĩa bóng) tôi luyện, rèn luyện
Chuyên mục: Hỏi Đáp