ke hoach cham soc benh nhan sau mo da day 2c1f648a2a1dac726d3d3e80dcf40202 Kế hoạch chăm sóc bệnh nhân sau mổ dạ dày

Đã trải qua ca phẫu thuật ung thư dạ dày để nhanh chóng hồi phục cũng như ngăn ngừa bệnh tái phát hiệu quả, người bệnh cần tuân thủ một kế hoạch chăm sóc hậu phẫu nghiêm ngặt. Tìm hiểu cách chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật ung thư dạ dày chi tiết ngay trong bài viết:

1. theo dõi các biến chứng

Các biến chứng có thể xuất hiện sau phẫu thuật ung thư dạ dày như: Rò thực quản, chảy máu dạ dày, nhiễm trùng vết mổ, đầy hơi, chướng bụng….

Khi có những biểu hiện bất thường, người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ để có biện pháp khắc phục kịp thời. Ngoài ra, người bệnh cần vệ sinh vết mổ thường xuyên để tránh nhiễm trùng.

Sau khi phẫu thuật điều trị ung thư dạ dày, người bệnh nên lưu lại bệnh viện khoảng 6 – 8 ngày để được theo dõi và điều trị tốt nhất.

Trước khi xuất viện, nhân viên y tế sẽ hướng dẫn cụ thể quy trình chăm sóc hậu phẫu, cách dùng thuốc và xử lý các biến chứng có thể xảy ra.

2. Chế độ dinh dưỡng sau phẫu thuật ung thư dạ dày

Những ngày đầu sau phẫu thuật ung thư dạ dày, do không đi tiêu được nên bệnh nhân được nuôi dưỡng bằng dịch. Tùy theo tình trạng bệnh và phương pháp phẫu thuật mà bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh nên cho ăn theo cách nào và khi nào thì có thể ăn được.

Ngoài ra, sau khi phẫu thuật ung thư dạ dày, người bệnh sẽ cảm thấy no sau khi ăn ít hơn. Điều này là do phẫu thuật ung thư dạ dày làm giảm kích thước của dạ dày và có thể gây sẹo ở thành dạ dày, làm giảm chức năng thần kinh phế vị. Để khắc phục điều này, bạn cần:

  • Cố gắng ăn nhiều bữa nhỏ hoặc ăn nhẹ khoảng 6 lần một ngày.
  • Tránh uống nước trong bữa ăn, đặc biệt là đồ uống có ga, những chất lỏng này làm đầy dạ dày nhanh chóng. Uống chất lỏng có hàm lượng calo cao hoặc protein cao giữa các bữa ăn.
  • Hạn chế ăn các loại thực phẩm giàu chất xơ, chẳng hạn như bánh mì nguyên hạt và ngũ cốc, vì chúng có xu hướng khiến bạn cảm thấy no sớm hơn các loại thực phẩm khác

Vì vậy, trong những ngày đầu mới ăn, người bệnh cần ăn những thức ăn dễ tiêu, mềm, loãng như cháo, súp, canh… Từ từ chuyển sang chế độ ăn kiêng dày đặc hơn. Sau khi ăn, bệnh nhân cần được theo dõi các triệu chứng như khó tiêu, ợ hơi, chướng bụng. Người nhà cần thông báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện các triệu chứng bất thường này.

Không chỉ vậy, sau khi phẫu thuật ung thư dạ dày, người bệnh ăn uống khó khăn hơn nên dễ thiếu nhiều loại vitamin và khoáng chất cho cơ thể như vitamin B12, canxi, folate… Vì vậy, cần phải thanh chú ý bổ sung các loại thức ăn. thực phẩm giàu vitamin như trái cây, rau, thịt, cá, v.v.

Ngoài việc tránh những thực phẩm người bệnh ung thư dạ dày không nên ăn, sau khi phẫu thuật người bệnh đặc biệt tránh ăn những thực phẩm. Thức ăn cay nóng và nhiều axit, không sử dụng rượu bia, thuốc lá và một số chất kích thích khác có hại cho dạ dày.

3. Chế độ nghỉ ngơi sau phẫu thuật ung thư dạ dày

Bệnh nhân sau khi phẫu thuật ung thư dạ dày cần có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, tránh các hoạt động mạnh và làm việc quá sức. Kết hợp với tập thể dục nhẹ nhàng, giữ tinh thần thoải mái, yêu đời. Nâng cao chất lượng đời sống tinh thần.

Thủng loét dạ dày tá tràng là một cấp cứu ngoại khoa thường gặp, cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời bằng biện pháp can thiệp ngoại khoa để sửa chữa lỗ thủng. Nếu không được cấp cứu kịp thời đúng cách, bệnh sẽ tiếp tục diễn biến nặng hơn và bệnh nhân sẽ tử vong do sốc nhiễm trùng, nhiễm độc nặng.

ke hoach cham soc benh nhan sau mo da day 2c1f648a2a1dac726d3d3e80dcf40202 Kế hoạch chăm sóc bệnh nhân sau mổ dạ dày

Các mức độ phổ biến của bệnh viêm loét dạ dày

2.1. Loét dạ dày tá tràng mãn tính

Đây là nguyên nhân chính gây thủng dạ dày, chiếm khoảng 96%.

2.2. Ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày dẫn đến thủng dạ dày chỉ chiếm khoảng 1 – 3%. Thủng là biểu hiện xấu nhất của bệnh ung thư dạ dày. Vì vậy, loại này có tỷ lệ tử vong sau mổ cao, từ 50-70%.

2.3. Vết thương

Chấn thương vùng bụng thường do bị vật sắc nhọn đâm vào. Dao đâm là một chấn thương xâm lấn có thể gây thủng dạ dày hoặc ruột. Tai nạn xe hơi, chấn thương thể thao hoặc chấn thương thể chất có thể dẫn đến sự phát triển của vết thủng.

2.4. Một số yếu tố liên quan

– Giới: Thường gặp ở nam nhiều hơn nữ với tỷ lệ: 90% nam và 10% nữ.

– Độ tuổi: Thường từ 20-40 tuổi. Nhưng cũng có những trường hợp thủng dạ dày ở những bệnh nhân trên 80-85 tuổi. Loét hiếm gặp ở trẻ em nên thủng tuy hiếm nhưng không phải là không có.

– Điều kiện tốt:

+ Thời tiết: Thủng dạ dày tá tràng xảy ra vào mùa lạnh nhiều hơn mùa nóng hoặc khi thời tiết chuyển từ nóng sang lạnh hoặc từ lạnh sang nóng. Biến chứng này thường xảy ra vào các tháng 1, 2, 3, 4 hơn là các tháng 5, 6, 7, 8, 9.

Bữa ăn: Thủng có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ngày, nhưng một số lượng lớn bệnh nhân bị thủng sau bữa ăn.

3.1. Các triệu chứng thể chất

Đau bụng đột ngột, dữ dội, như dao đâm là triệu chứng chủ yếu.

Nôn hoặc buồn nôn: Không phổ biến.

Táo bón: do thủng dẫn đến viêm phúc mạc gây liệt ruột.

3.2. Các triệu chứng thể chất

Bụng cứng, ít hoặc không di động.

Bụng cứng như gỗ, co cứng thành bụng là triệu chứng luôn có (nhưng ở các mức độ khác nhau) và có giá trị chẩn đoán cao nhất.

– Tiền sử dạ dày

Có ý nghĩa trong chẩn đoán thủng (80-90%).

Một số ít có thể không rõ ràng, có những bệnh nhân bị thủng là dấu hiệu đầu tiên của loét.

– Chụp X-quang bụng đứng không chuẩn bị

“Không khí bên dưới cơ hoành” có thể được nhìn thấy ở một hoặc cả hai bên. Có thể xảy ra trong khoảng 80% trường hợp.

– Siêu âm thanh

Không khí tự do và chất lỏng trong khoang phúc mạc.

4.1. Dinh dưỡng

Cung cấp dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch ngay sau khi phẫu thuật. Sau khi đại tiện, bắt đầu cho ăn cháo, nước sữa với lượng tăng dần, giảm dần dịch truyền. Cho trẻ ăn cháo, sữa và tăng dần số lượng, chất lượng và độ đặc của thức ăn.

– Giai đoạn đầu: Sau mổ 1-2 ngày: Chủ yếu bù nước, điện giải, glucid, năng lượng cần thiết để nuôi dưỡng cơ thể. Truyền dịch đường và điện giải. Cho uống rất ít, nếu bệnh nhân chướng bụng nặng thì không nên cho uống.

– Giai đoạn giữa: 3-5 ngày sau phẫu thuật: Sau khi đại tiện, khi nào nên bắt đầu cho ăn cháo, nước sữa với số lượng tăng dần và giảm dần truyền tĩnh mạch. Tăng dần năng lượng và protein. Bắt đầu với 500Kcal và 30g protein, cứ 1-2 ngày tăng 250-500Kcal, cho đến khi đạt 2.000Kcal / ngày.

+ Nên dùng sữa trộn với cháo, tốt nhất là sữa bột tách béo, sữa đậu nành. Ăn từ 4-6 bữa. Dùng nước trái cây khi bệnh nhân không uống được sữa.

Ăn thức ăn mềm, giàu vitamin, hạn chế chất xơ.

– Giai đoạn phục hồi

Ở giai đoạn này, vết mổ đã lành và bệnh nhân đã bình phục. Cần cung cấp đủ năng lượng và chất đạm để tăng cân nhanh và mau lành vết thương. Chia 5 – 6 bữa / ngày.

+ Dùng nhiều sữa, trứng, thịt, cá, đậu, sữa chua, phô mai. trái cây (cam, bưởi, chanh, dâu tây, kiwi, rau xanh, cà rốt, đu đủ, bí đỏ, khoai lang…) để tránh táo bón, giúp vết thương nhanh lành, tăng sức đề kháng, giảm nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ.

+ Nên sớm được nuôi dưỡng bằng đường tiêu hóa sinh lý hơn, an toàn hơn, tiết kiệm hơn và giúp kích hoạt hệ tiêu hóa sớm trở lại bình thường.

4.2. Chế độ nghỉ ngơi và tập luyện

Đối với trường hợp gây mê nội khí quản: sau 12 giờ bệnh nhân có thể ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng.

Người bệnh có thể vận động chân tay nhẹ nhàng tại giường, sau đó có thể ra khỏi giường, tập đi lại để giúp các chức năng bình thường của cơ thể phục hồi nhanh hơn, giảm nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật. phẫu thuật, giúp nhanh chóng đi tiêu trở lại.

Thời gian đầu, bệnh nhân nằm nghiêng đặt ống dẫn lưu để dịch thoát ra ngoài dễ dàng.

4.3. Hướng dẫn trong quá trình điều trị tại bệnh viện.

Điều trị thành công cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân

Dùng thuốc đúng theo chỉ định, thông báo với bác sĩ những bất thường gặp phải để bác sĩ điều chỉnh kịp thời (tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ điều trị).

Tuân thủ nghiêm ngặt các lời khuyên về chế độ ăn uống, tập thể dục và thay đổi lối sống lành mạnh.

4.4. Hướng dẫn cách phòng ngừa và chăm sóc sau khi xuất viện

– Trong giai đoạn đầu vận động nhẹ nhàng, tránh làm việc gắng sức trong những tuần đầu sau phẫu thuật. Chế độ ăn cần được thiết lập lại, ăn chậm, nhai kỹ, ăn lỏng dễ tiêu, giàu chất dinh dưỡng, tránh ăn thức ăn chứa nhiều chất xơ không hòa tan như măng, mồng tơi, mướp … và các loại món ăn. Các loại trái cây chứa nhiều tanin như ổi, hồng xiêm… Các chất này sẽ có thể kết dính lại với nhau và tạo thành cặn, gây tắc ruột sau này.

Ăn chín uống sôi để không bị nhiễm trùng dạ dày.

– Không nên dùng rượu bia vì dễ khiến dạ dày bị viêm.

Tạo thói quen ăn uống đúng giờ để tạo nhịp sinh học ổn định cho dạ dày.

Hạn chế đồ chua hoặc đồ cay nóng như ớt, tiêu, hành vì sẽ không tốt cho dạ dày.

– Không sử dụng các chất kích thích như cà phê, trà, đồ uống có ga… sẽ khiến dạ dày tiết ra nhiều axit gây hại cho niêm mạc dạ dày.

– Không hút thuốc, không thức khuya sau 11h đêm

– Luôn tạo tinh thần thoải mái, tránh những Căng thẳng về tâm lý.

Tập thể dục mỗi ngày để nâng cao sức đề kháng cho cơ thể, phòng chống bệnh tật, giúp các cơ quan hoạt động trơn tru.

– Khi có dấu hiệu bất thường (đau bụng vùng thượng vị, ợ hơi, ợ chua, nôn, nôn ra máu) cần đến bệnh viện ngay.

newspaper rec728 Kế hoạch chăm sóc bệnh nhân sau mổ dạ dày

Bạn đang xem chuyên mục Hỏi đáp
Thuộc website web giải đáp

Quảng cáo

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.