Quý trường tiếng Nhật là gì

Cách xưng hô bằng tiếng Nhật

Cách xưng hô trong tiếng Nhật thực ra không khó, nhưng cũng giống như tiếng Việt, người Nhật cũng chia ra nhiều cách xưng hô với các đối tượng và tình huống khác nhau. Nếu so cách xưng hô trong tiếng Việt với cách xưng hô trong tiếng Nhật thì cách xưng hô trong tiếng Nhật có phần dễ giao tiếp hơn. Ví dụ, khi gọi một trong các họ, người Việt Nam chia ra các loại: chú, bác, bác (Người Nhật gọi là: さ ん).

Quảng cáo
Trường dạy tiếng Nhật của bạn là gì?

Cách xưng hô bằng tiếng Nhật dễ dàng hơn tiếng Việt, nhưng vì nó cũng chia thành nhiều trường hợp nên bạn mất rất nhiều thời gian để ghi nhớ và sử dụng thành thạo. Làm thế nào để nhớ tất cả các đại từ trong tiếng Nhật? Đó là câu hỏi mà Tự học tiếng Nhật online đã đặt ra và sẽ đưa ra câu trả lời trong bài viết này.

Nếu bạn liệt kê tất cả các cách xưng hô trong tiếng Nhật, sau đó ngồi xuống và nghiên cứu danh sách đó, thực sự rất khó học. Để các bạn thuận tiện trong việc tự học tiếng Nhật, Tự học tiếng Nhật online xin đưa ra những tình huống thường gặp để dễ nhớ, hãy đặt mình vào tình huống đó để ghi nhớ, bạn sẽ nhớ nhanh thôi.

Mục lục :

  • Cách xưng hô trong các tình huống giao tiếp:
  • 1.1 Cách xưng hô trong gia đình Nhật Bản:
  • 1.1.1 Ngôi thứ nhất:
  • 1.1.2 Ngôi thứ hai:
  • 1.1.3 Ngôi thứ 3:
  • 1.2 Cách xưng hô của học sinh Nhật trong trường:
  • 1.2.1 Bạn bè với nhau:
  • 1.2.2 Với giáo viên:
  • 1.3 Cách xưng hô của người Nhật trong các công ty Nhật Bản
  • 1.3.1 Ngôi thứ nhất:
  • 1.3.2 Ngôi thứ hai:
  • 1.4 Cách xưng hô với người Nhật trong giao tiếp xã hội:
  • 1.5 Cách gọi người yêu bằng tiếng Nhật:
  • 1.6 Một số lưu ý:
  • 1.7 Một số cách xưng hô thông dụng trong tiếng Nhật:
  • 1.8 Đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật
  • 1.9 Một số câu hỏi của độc giả về cách xưng hô trong tiếng Nhật
  • 1.10 Chia sẻ:

Cách xưng hô trong các tình huống giao tiếp:

Cách xưng hô trong gia đình Nhật Bản:

Trường dạy tiếng Nhật của bạn là gì?

Người thứ nhất:

boku: Tôi, dùng cho con trai, con trai trong gia đình thường dùng cách này, còn bố thì ít dùng.

ore: i Dùng cho cả nam và nữ, nhiều ông bố còn gọi mình là ore với vợ hoặc con, những thứ này khá bình thường nên một số gia đình không dùng.

watashi: tôi. Dùng chung cho cả nam và nữ.

otousan: cha, okaasan: mẹ. Đôi khi bố hoặc mẹ sử dụng otousan và okaasan để chỉ bản thân họ. Ví dụ: okaasan thành asobini ikanai? đi chơi với mẹ?

Người thứ hai:

em ruột: gọi họ bằng tên hoặc tên + kun (với em trai) hoặc chan (với em gái và em trai). Ví dụ: maruko hoặc marakochan. Xem thêm: Em gái tiếng Nhật là gì?

Chị: neesan / oneesan / oneue (cái này ít gặp hơn) Chị có thể thay bằng san = chan.

Tiếng Anh: niisan / oniisan / oniue Bạn có thể thay thế san = chan

Bố: tousan / otousan / papa / chichioya jiji (ông già) Có thể thay san = chan

Mẹ: kaasan / okaasan / hahaoya / mama Có thể thay san = chan

Grandpa (ông, ông): jiisan, ojiisan Có thể thay thế san = chan

Bà (bà, bà): baasan, obaasan Có thể thay thế san = chan

Dì, Gì, Bác (gái): basan, obasan Có thể thay san = chan

Chú, bác (cậu): jisan, ojisan Có thể thay thế san = chan

omae: bạn (anh em gọi nhau, cha gọi con hoặc vợ)

Người thứ ba:

được sử dụng như ngôi thứ 2

Xem thêm: Cách xưng hô với bố mẹ người yêu, tiếng Nhật chủ đề gia đình

Cách xưng hô với học sinh Nhật trong trường:

Trường dạy tiếng Nhật của bạn là gì?

Bạn bè với nhau:

Ngôi thứ nhất: watashi / boku hoặc cho biết tên của một người (thường là một cô gái). quặng (tao)

Ngôi thứ 2: tên / tên + chan, kun (bạn trai), kun. kimi (đằng kia, chú: dùng trong mối quan hệ thân thiết Omae (bạn), Tên + senpai (gọi các anh chị).

Với giáo viên:

Học sinh với giáo viên:

Ngôi thứ nhất: watashi / boku (Tôi sử dụng nó cho con trai khi tôi rất thân thiết)

Ngôi thứ 2: Sensei / tên giáo viên + sensei / senseigata: các thầy cô. Hiệu trưởng: kouchou sensei.

Giáo viên và học sinh

Ngôi thứ nhất: sensei (giáo viên) / boku (giáo viên thân thiết) / watashi

Ngôi thứ 2: tên / tên + kun / tên + chan / kimi / omae

Cách xưng hô với người Nhật trong công ty Nhật Bản

Trường dạy tiếng Nhật của bạn là gì?

Người thứ nhất:

watashi / boku / ore (dùng với người cùng cấp hoặc thấp hơn)

Người thứ hai:

Tên (dùng với cấp dưới hoặc cùng cấp).

tên + san (dùng với cấp trên hoặc senpai).

Tên + chức vụ (dùng với người trên: tanaka buchou: school of Tanaka).

Chức vụ: hội trưởng (phòng học), hội trưởng (giám đốc).

Tên + senpai (dùng để gọi senpai vào công ty đầu tiên).

Omae: bạn (dùng với người cùng cấp hoặc cấp dưới).

Kimi (cô và chú: dùng với đồng nghiệp hoặc cấp dưới).

Xem thêm: Những câu nói tiếng Nhật nên dùng khi gọi điện thoại

Cách xưng hô với người Nhật trong giao tiếp xã hội:

Ngôi thứ 1: watashi / boku / ore (tao: bình thường, hay cãi nhau) / atashi (thường dùng cho con gái, dùng cho tình huống thân mật, nhịp nhàng hơn watashi: D)

Ngôi thứ 2: Tên + san / tên + chức vụ / omae (bạn: bình thường, dễ cãi nhau), temae (tên này -> dễ đánh nhau: D), aniki (đại ca, dùng trong băng nhóm hoặc có thể dùng làm trò cười. ), aneki (chị gái, được sử dụng như aniki)

Cách gọi người yêu bằng tiếng Nhật:

Có 3 cách xưng hô với người yêu bằng tiếng Nhật phổ biến mà các cặp đôi có thể sử dụng để xưng hô với nhau:

Tên + chan / kun: thường gặp ở các cặp đôi ở độ tuổi 20

Gọi bằng biệt hiệu (cặp vợ chồng ở độ tuổi 30, nhưng ít hơn)

Gọi bằng tên (không có chan / kun): phổ biến ở độ tuổi 40

Gọi theo tên + san: phổ biến ở độ tuổi 40 nhưng ít hơn

Ngoài ra, khi yêu, các bạn trẻ rất thích gọi người yêu là omae, gọi mình là ore mà không hề thô tục. Bạn có thể tham khảo thêm những cách này tại bài viết: Bảng xếp hạng những cách nói anh yêu em bằng tiếng Nhật dễ thương nhất hoặc tuyển tập những cách xưng hô với người yêu bằng tiếng Nhật.

Một số lưu ý:

Người thứ ba:

Name + san / kun / chan / title (khi nói về một người trong công ty của bạn với công ty khác, chỉ cần dùng tên) / sama (sir: dùng cho cả nam và nữ trong các tình huống trang trọng, lịch sự, thể hiện sự tôn trọng).

Khi nói về họ hàng, sử dụng haha ​​(mẹ tôi), chichi (bố tôi), ani (anh trai tôi), ane (chị gái tôi), imouto (chị gái tôi) ototo (em trai tôi).

Trong kính ngữ và sự khiêm tốn, có những khác biệt nhất định. Tham khảo: đại từ kính ngữ và khiêm tốn

Một số cách xưng hô ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật:

Ngoài những cách xưng hô trên, trong truyện tranh Nhật Bản hay phim truyền hình Nhật Bản, chúng ta có thể gặp một số cách xưng hô sau:

Tên + chi / chin: đây là cách nói giọng điệu của chan.

Tên + dono: Thưa ông, người đàn ông tuyệt vời. Đây là cách nói quan lại, đầy tớ ngày xưa.

sessha: tôi hèn mọn

kyakka: quý ông.

Đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật

Khi nói về đại từ trong tiếng Nhật, chúng ta không nên bỏ qua đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật. Trong tiếng Nhật, có những đại từ nhân xưng sau:

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất:

私 (watashi / watakushi): tôi, chúng tôi. 僕 (boku). 俺 (quặng): tôi. 我 々 (đồ gốm): chúng tôi.

Đại từ nhân xưng ngôi thứ 2:

あ な た (anata): anh / chị / em / bạn bè. お 前 (omae): bạn. (kimi): kimi

Đại từ nhân xưng ngôi thứ 3

彼女 (kanojo): cô ấy. 彼 (kare): cô ấy. あ い つ (aitsu): anh ấy. そ れ (đau): cái đó (gần người nghe, xa người nói). あ れ (đều): cái đó (xa cả người nói và người nghe.

Để tạo thành đại từ nhân xưng số nhiều trong tiếng Nhật, chúng ta thêm た ち (tachi) vào sau các đại từ nhân xưng ở trên. Ví dụ: 私 た ち (watashitachi): chúng tôi. 僕 た ち (bokutachi): chúng tôi, chúng tôi. 俺 た ち (ore tachi): chúng tôi. 君 た ち (kimi tachi): bạn bè. あ な た た ち (anata tachi): bạn bè.

Một số câu hỏi của độc giả về cách xưng hô trong tiếng Nhật

Anh trai tiếng Nhật là gì?

Em trai trong tiếng Nhật là 弟 (otouto) và 弟 さ ん (otoutosan). 弟 (otouto) được dùng để chỉ em trai của một người. Ví dụ: 弟 は 6 さ い で す (otouto ha roku sai desu): em trai tôi 6 tuổi. 弟 さ ん (otoutosan) dùng để nói về anh trai của người khác, ví dụ 弟 さ ん は な ん さ い で す か (otouto san ha nansai desuka): anh trai bạn bao nhiêu tuổi? Khi gọi em trai, người Nhật thường gọi tên anh ấy + kun hoặc gọi anh ấy không. Ví dụ: (yukio kun) hoặc (yukio)

Anh trai trong tiếng Nhật là gì?

Anh trai trong tiếng Nhật là 兄 (ani) và お 兄 さ ん (oniisan). 兄 (ani) được dùng để nói về anh trai của một người. Ví dụ: 弟 は 大学生 で す (ani ha daigakusei desu): anh trai tôi là sinh viên đại học. お 兄 さ ん (oniisan) dùng để nói về anh trai của ai đó, ví dụ 兄 さ ん は 大学生 で す か (oniisan ha daigakusei desuka): là anh trai của bạn. Một sinh viên đại học? Khi gọi anh trai, người Nhật thường gọi: お 兄 さ ん (oniisan) hoặc お 兄 ち ゃ ん (oniichan).

Em gái tiếng nhật là gì?

Tương tự như nghĩa của từ anh trai, em trai ở trên, khi nói về em gái của mình, người Nhật sẽ sử dụng từ 姉 (ane), khi nói về em gái của người khác, người Nhật sử dụng từ お 姉 さ ん (oneesan). Khi gọi chị gái, người Nhật sẽ gọi お 姉 さ ん oneesan hoặc お 姉 ち ゃ ん oneechan. Tên này cũng có thể được sử dụng với những người không phải là chị em, nhưng trong các mối quan hệ xã hội, họ là chị em. Ví dụ: khi chúng ta thấy một chị đánh rơi thứ gì đó trên đường, chúng ta gọi chị ấy là chị, người Nhật sẽ dùng từ oneesan hoặc oneechan trong trường hợp này.

Chồng tiếng nhật là gì?

Khi nói về chồng bằng tiếng Nhật, chúng ta sử dụng từ: 夫 (otto). Ví dụ 夫 は 会 社員 で す (otto ha kaishain desu): chồng tôi là nhân viên công ty. Khi nói về chồng của người khác, chúng ta sử dụng từ ご 主人 (go shujin) hoặc 旦 那 さ ん (dannasan). Người Việt Nam có thể gọi là chồng, nhưng người Nhật không dùng từ chồng ở trên mà gọi là: あ な た (anata).

Vợ tiếng Nhật là gì?

Khi nói về vợ của họ, người Nhật sử dụng từ 妻 (tuma). Khi nói về vợ của người khác, người Nhật sử dụng từ 奥 さ ん (okusan). Khi gọi vợ tôi, người Nhật thường gọi là anata

Mẹ trong tiếng Nhật là gì?

Khi nói về mẹ của họ, người Nhật nói 母 (haha). Khi nói về mẹ của người khác, người Nhật nói お 母 さ ん (okaasan). Khi gọi cho mẹ! Người Nhật sẽ gọi nó là お 母 さ ん (okaasan) hoặc お 母 ち ゃ ん (okaachan).

Làm thế nào để sử dụng san trong tiếng Nhật?

San thường được thêm vào sau tên, dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương. Ví dụ, Lan san: Cô Lan, cô Lan, và cô Lan. Từ san sẽ được dùng để diễn đạt các quan hệ xã hội trong tiếng Việt như: ông, anh, chị, em, chú, bác.

Người Nhật không sử dụng từ san trong quan hệ bạn bè thân thiết. Sau đó họ gọi trống không tên. Sử dụng san trong những tình huống như vậy cho thấy đôi bên chưa thực sự thân thiết, vẫn còn khoảng cách.

San cũng được thêm vào tên một số nghề để chỉ người làm nghề đó. Ví dụ: 運 転 さ ん (unaensan): lái xe, 看護 婦 さ ん (kangofusan): y tá.

@ cách đọc trong tiếng Nhật là gì

@ (một chiếc vòng bít) trong tiếng Nhật đọc là (atto ma-ku)

Dono là gì? Dono có nghĩa là gì?

Dono là một cách thể hiện sự tôn trọng trong tiếng Nhật. Chỉ định này thường được thêm vào tên hoặc chức danh của một người để thể hiện sự tôn trọng đối với người đó. Ví dụ: (tan dono): Mr. Tan

Chồng người yêu tiếng Nhật là gì?.

Thông thường khi gọi chồng bằng lời yêu thương, người Nhật sẽ dùng từ anata với giọng điệu trìu mến.

Giáo viên trong tiếng Nhật là gì?

Thông thường khi gọi giáo viên, người Nhật sẽ thêm từ sensei vào sau tên của người đó. Ví dụ An sensei. Đôi khi sensei được viết tắt thành ss

cha mẹ bằng tiếng Nhật?

Khi nói về cha mẹ của họ, người Nhật sử dụng từ 親 (oya). Khi nói về cha mẹ của người khác, người Nhật sử dụng từ 両 親 (ryoushin).

bạn thân nhất bằng tiếng nhật?

Bạn thân nhất trong tiếng Nhật là 親友 (glossuu). Ví dụ: Người bạn thân nhất của tôi đang ở Nhật Bản: glossuu ha nihon ni iru.

Trên đây là tổng hợp các cách xưng hô trong tiếng Nhật. Tự học tiếng Nhật online mong rằng tổng hợp trên đây sẽ giúp các bạn nắm được cách xưng hô bằng tiếng Nhật trong các tình huống thông dụng. Nếu có gì nhầm lẫn, sai sót hoặc cần bổ sung, các bạn comment bên dưới nhé!

Chúc các bạn học tiếng Nhật online hiệu quả! và đừng bỏ qua những bài viết tương tự khác trong chuyên mục: Tiếng Nhật giao tiếp

Chúng tôi trên mạng xã hội:Facebook – Youtube – Pinterest

Đăng lại :

Bạn đang xem chuyên mục Hỏi đáp
Thuộc website web giải đáp

Quảng cáo
Hỏi đáp

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You may use these HTML tags and attributes:

<a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>